IS | Cổ phiếu | 8,263 tỷ | 7,182 tr.đ. | IS iShares | 0,61 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 2/2/2012 | 49,43 | 3,55 | 21,33 |
IS | Cổ phiếu | 5,27 tỷ | — | IS iShares | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 24/5/2018 | 8,85 | 3,47 | 20,94 |
AM | Cổ phiếu | 980,186 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,85 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 25/10/2006 | 25,51 | 2,08 | 13,74 |
SA | Cổ phiếu | 673,489 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,80 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 24/2/2022 | 74,58 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 667,457 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 24/6/2010 | 18,93 | 3,66 | 26,27 |
AM | Cổ phiếu | 283,083 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,85 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 12/12/2006 | 29,36 | 4,68 | 26,08 |
AM | Cổ phiếu | 283,083 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,85 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 12/12/2006 | 29,36 | 4,68 | 26,08 |
AM | Cổ phiếu | 283,083 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,85 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 12/12/2006 | 29,36 | 4,68 | 26,08 |
UB | Cổ phiếu | 161,131 tr.đ. | — | UB UBS | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 14/11/2025 | 8,98 | 4,61 | 25,07 |
AM | Cổ phiếu | 159,818 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,80 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 18/4/2018 | 804,94 | 3,28 | 20,97 |
LY | Cổ phiếu | 150,209 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,85 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 13/5/2014 | 22,93 | 2,47 | 20,25 |
AM | Cổ phiếu | 73,306 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,80 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 18/4/2018 | 926,32 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 62,174 tr.đ. | — | IS iShares | 0,98 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 15/6/2006 | 12,84 | 3,50 | 23,23 |
DI | Cổ phiếu | 57,355 tr.đ. | 28.625,99 | DI Direxion | 1,23 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 11/3/2010 | 46,54 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 47,211 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 30/9/2024 | 0,82 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 46,364 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 30/9/2024 | 0,81 | 0 | 0 |
TA | Cổ phiếu | 16,932 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,50 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 20/11/2018 | 8,23 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 2,239 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 5,82 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 17/5/2023 | 18,21 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 279.923,38 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 17/5/2023 | 10,65 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 20/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
AB | Cổ phiếu | — | — | AB Aditya Birla Capital | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI India | 17/2/2026 | 0 | 0 | 0 |